Vào ngày 10/12 vừa qua, Quốc hội thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, với nhiều quy định rõ ràng và cụ thể giúp thiết lập hành lang pháp lý nhằm thúc đẩy thương mại hóa tài sản trí tuệ.
Từ “bảo vệ quyền” sang “tài sản hóa” sở hữu trí tuệ
Trước nay, sở hữu trí tuệ chưa được xem là một tài sản vộ hình của cá nhân hay doanh nghiệp mà chủ yếu chỉ xem như một quyền dân sự, dẫn đến pháp luật trong lĩnh vực này nặng về tính bảo vệ.
Tuy nhiên, lần sửa đổi này đưa ra một tư duy khác: Các kết quả nghiên cứu, sáng chế, phần mềm, giải pháp công nghệ hay dữ liệu được nhìn nhận như những tài sản có giá trị kinh tế, có thể mua bán, chuyển nhượng, định giá hoặc sử dụng làm tài sản bảo đảm để huy động vốn. Như vậy, sở hữu trí tuệ từ chỗ là “đối tượng được bảo vệ” đã dịch chuyển sang thành một loại “hàng hóa có giá trị”. Nói cách khác, sở hữu trí tuệ chính là công cụ biến kết quả nghiên cứu thành tài sản.
Chỉ vài tháng nữa thôi, sở hữu trí tuệ sẽ chính thức trở thành tài sản của doanh nghiệp, có thể định giá, mua bán, hạch toán trên báo cáo tài chính và sử dụng làm tài sản đảm bảo để vay vốn hoặc góp vốn. Trong bối cảnh tài sản như sáng chế, phần mềm, dữ liệu, thiết kế, nhãn hiệu ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong giá trị doanh nghiệp, doanh nghiệp hoàn toàn có thể đưa tài sản trí tuệ vào lưu thông thực tế, có thể định giá, mua bán, thế chấp, qua đó đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng kinh tế.
Định giá ra sao ?
Vấn đề rất được quan tâm là sở hữu trí tuệ được định giá như thế nào để kết nối hài hòa lợi ích nhà nước, lợi ích xã hội với lợi ích tác giả.
Luật mới đưa ra khuôn khổ pháp lý cho việc ghi nhận và quản lý tài sản trí tuệ trong doanh nghiệp, ngoài ra còn quy định các nguyên tắc khung về quản lý, hạch toán tài sản trí tuệ và giao Chính phủ hướng dẫn chi tiết về tiêu chuẩn định giá, phương pháp theo dõi. Với những tài sản chưa đủ điều kiện ghi nhận trên bảng cân đối kế toán, doanh nghiệp vẫn có thể quản lý thông qua sổ sách riêng và chủ động định giá phục vụ công tác hoạch định chiến lược, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch và năng lực quản trị tài sản vô hình.
Việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu được dựa trên cơ sở xác định rõ quyền và lợi ích của mỗi bên dựa trên mức độ đóng góp, đồng thời thống nhất phương pháp định giá cụ thể cho từng phần tham gia nhằm bảo đảm công bằng và bảo toàn vốn đầu tư công.
Quy định về sản phẩm do AI tạo ra
Liên quan đến sản phẩm do AI tạo ra, luật khẳng định AI không phải chủ thể quyền sở hữu trí tuệ.
Sản phẩm do AI tự động tạo ra, không có sự tham gia của con người, không được bảo hộ bản quyền hoặc sáng chế. Trường hợp con người sử dụng AI như một công cụ để tạo ra sản phẩm và có đóng góp sáng tạo đáng kể (ý tưởng, chỉ đạo, lựa chọn, chỉnh sửa kết quả của AI ...) thì có thể được công nhận là tác giả, nhà sáng chế. Nếu đóng góp của con người thấp, như chỉ đưa ra yệu cầu, ngữ cảnh, thì không được coi là tác giả, nhưng vẫn có quyền sử dụng và khai thác thương mại. Luật cho phép sử dụng thông tin đã được công bố hợp pháp, công khai để làm dữ liệu đầu vào, với điều kiện kết quả đầu ra không xâm phạm quyền tác giả và quyền sở hữu trí tuệ.
Luật mới đã luật hóa các vấn đề phát sinh do công nghệ như AI tạo sinh, dữ liệu lớn, blockchain và tài sản số. Tổ chức, cá nhân được phép sử dụng các văn bản, dữ liệu về đối tượng quyền sở hữu trí tuệ đã được công bố hợp pháp để phục vụ nghiên cứu khoa học, thử nghiệm và huấn luyện hệ thống AI, với điều kiện không gây ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu.
Hiệu quả lớn nhất là nâng cao năng lực cạnh tranh
Việc coi quyền sở hữu trí tuệ như một loại tài sản thương mại rõ ràng đã tạo ra bước chuyển tư duy quan trọng, từ chỗ chỉ là công cụ bảo hộ pháp lý (tài sản vô hình) sang trở thành nguồn lực kinh tế thực sự, đó là tư duy thừa nhận và tôn trọng giá trị thật của tài sản sở hữu trí tuệ. Ở góc độ vĩ mô, việc thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ góp phần hình thành thị trường giao dịch tài sản trí tuệ minh bạch, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này cũng giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế tri thức toàn cầu, đồng thời tạo dựng niềm tin với nhà đầu tư trong và ngoài nước về môi trường kinh doanh dựa trên tri thức và sáng tạo.
Nhìn chung, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ được kỳ vọng tạo nền tảng pháp lý thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, tạo cú hích đưa tài sản trí tuệ trở thành nguồn lực quan trọng của nền kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và tăng cường thực thi trong môi trường số.