Theo tài liệu trình Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026, FPT Retail dự kiến phát hành hơn 8,5 triệu cổ phiếu để trả cổ tức với tỷ lệ 5%. Nguồn thực hiện đến từ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối tính đến cuối năm 2025. Sau khi hoàn tất, FRT sẽ thực hiện các thủ tục tăng vốn điều lệ, đồng thời đăng ký và niêm yết bổ sung toàn bộ số cổ phiếu này. Thời gian dự kiến triển khai trước khi kết thúc quý III/2026, sau khi nhận được sự chấp thuận từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
Theo các chuyên gia kinh tế, xét về bản chất tài chính, việc chi trả cổ tức bằng cổ phiếu thay vì tiền mặt phản ánh xu hướng giữ lại dòng tiền để phục vụ nhu cầu tái đầu tư. Trong bối cảnh chi phí vốn vẫn ở mức đáng chú ý và thị trường tiêu dùng chưa hoàn toàn phục hồi, đây là lựa chọn mang tính phòng thủ, giúp doanh nghiệp duy trì thanh khoản và tăng quy mô vốn chủ sở hữu mà không làm gia tăng đòn bẩy tài chính.
Tuy nhiên, động thái này cũng kéo theo hiệu ứng pha loãng nhẹ đối với cổ đông hiện hữu. Dù mức phát hành không lớn, việc gia tăng số lượng cổ phiếu lưu hành sẽ đòi hỏi doanh nghiệp phải cải thiện tương ứng hiệu quả sinh lời trên vốn để duy trì sức hấp dẫn của cổ phiếu trong trung hạn.
Song song với kế hoạch phân phối lợi nhuận, FRT đặt mục tiêu doanh thu năm 2026 đạt 59.500 tỷ đồng, tăng 16%, trong khi lợi nhuận trước thuế dự kiến tăng 27%, lên 1.550 tỷ đồng.
Khoảng cách giữa tốc độ tăng doanh thu và lợi nhuận cho thấy doanh nghiệp đang đặt trọng tâm vào cải thiện biên lợi nhuận thay vì chỉ mở rộng quy mô. Điều này thường đến từ ba yếu tố như tối ưu chi phí vận hành, cải thiện cơ cấu sản phẩm/dịch vụ và nâng cao hiệu suất trên từng đơn vị kinh doanh.
Trong bối cảnh thị trường bán lẻ ICT được dự báo duy trì ổn định nhưng khó bứt phá mạnh trong ngắn hạn, việc đặt mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận cao hơn doanh thu là tín hiệu cho thấy FRT kỳ vọng vào hiệu quả nội tại nhiều hơn là tăng trưởng theo chu kỳ thị trường.
Ở chiều vĩ mô, các yếu tố như biến động địa chính trị, chính sách thương mại và áp lực chi phí nhập khẩu vẫn có thể ảnh hưởng đến biên lợi nhuận. Đồng thời, sức mua trong nước dù có dấu hiệu phục hồi nhưng chưa đồng đều, khiến triển vọng tăng trưởng của ngành bán lẻ nói chung vẫn mang tính phân hóa.
Một điểm đáng chú ý trong chiến lược của FRT là tiếp tục mở rộng mảng dược phẩm và chăm sóc sức khỏe, với chuỗi nhà thuốc Long Châu đóng vai trò động lực tăng trưởng chính.
Từ góc nhìn tài chính, mảng dược phẩm thường có biên lợi nhuận ổn định hơn so với bán lẻ thiết bị công nghệ, đồng thời ít chịu tác động bởi chu kỳ tiêu dùng. Việc mở rộng có chọn lọc, tập trung vào hiệu quả từng điểm bán thay vì chạy theo quy mô, cho thấy doanh nghiệp đang ưu tiên chất lượng tài sản hơn là tăng trưởng nóng.
Đáng chú ý hơn là định hướng phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng như tiêm chủng, chăm sóc bệnh mãn tính hay mô hình hoạt động 24/7. Đây là bước đi nhằm gia tăng doanh thu trên mỗi khách hàng (ARPU) và kéo dài vòng đời sử dụng dịch vụ, từ đó cải thiện tính ổn định của dòng tiền.
Song song đó, mảng bán lẻ ICT được tái cấu trúc theo hướng nâng cao hiệu suất. Thay vì mở rộng số lượng cửa hàng, doanh nghiệp tập trung tối ưu doanh thu trên mỗi điểm bán, mở rộng danh mục sản phẩm sang điện máy và gia dụng, đồng thời tận dụng xu hướng thiết bị tích hợp AI để kích thích nhu cầu nâng cấp.
Các chuyên gia kinh tế cho rằng, dù chiến lược đã rõ ràng, thách thức lớn nhất đối với FRT nằm ở khâu thực thi. Thị trường bán lẻ, đặc biệt là ICT và dược phẩm, đang chứng kiến mức độ cạnh tranh ngày càng cao, đi kèm với yêu cầu khắt khe hơn từ cơ quan quản lý về minh bạch và tiêu chuẩn vận hành.
Việc đẩy mạnh hợp tác với các đối tác trong lĩnh vực y tế, chuẩn hóa quy trình và tăng cường kiểm soát nội bộ là những yếu tố cần thiết để giảm thiểu rủi ro vận hành, đồng thời củng cố niềm tin của thị trường.
Ngoài ra, chiến lược phát triển các dịch vụ số như SIM FPT hay kênh bán hàng trực tuyến cho thấy nỗ lực xây dựng nguồn doanh thu định kỳ, đây là yếu tố ngày càng quan trọng trong việc định giá doanh nghiệp bán lẻ hiện đại.