Vì sao Mỹ có quyền lực tối cao đến mức có thể áp đặt lệnh trừng phạt lên các nước khác và buộc phần còn lại của thế giới phải tuân thủ?

ThS Hồ Thế Kiên

01/10/2026 19:19

Trong nền địa chính trị toàn cầu hiện đại, lệnh trừng phạt kinh tế đã trở thành một trong những vũ khí quyền lực nhất của Mỹ (Hoa Kỳ). Không cần sử dụng đến súng đạn hay can thiệp quân sự, Washington vẫn có thể cô lập một nền kinh tế, làm tê liệt hệ thống tài chính của một quốc gia, và buộc các tập đoàn đa quốc gia phải phục tùng ý chí của mình.

trung-phat-kinh-te-1790221945.png
Ảnh minh họa

Từ Iran, Nga, Venezuela cho đến Bắc Triều Tiên, sức mạnh từ các lệnh trừng phạt của Mỹ là điều không thể phủ nhận. Nhưng vì sao một quốc gia đơn lẻ lại có quyền lực tối cao đến mức có thể áp đặt lệnh trừng phạt lên các nước khác và buộc phần còn lại của thế giới phải tuân thủ? Câu trả lời nằm ở cấu trúc của hệ thống tài chính toàn cầu, vị thế độc tôn của đồng USD, và mạng lưới pháp lý phức tạp do Washington xây dựng.

 "Vũ khí hóa" đồng USD và Hệ thống Bretton Woods

Gốc rễ quyền lực trừng phạt của Mỹ bắt nguồn từ vị thế độc tôn của đồng USD trong thương mại và dự trữ quốc tế.

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Hệ thống Bretton Woods năm 1944 đã thiết lập đồng USD làm đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới, được neo vào vàng. Dù hệ thống này sụp đổ vào năm 1971 khi Mỹ bỏ chế độ bản vị vàng, USD vẫn giữ vững vị thế là "đồng tiền trú ẩn an toàn" và là phương tiện thanh toán quốc tế phổ biến nhất.

Hiện nay, đồng USD chiếm khoảng 85-90% các giao dịch ngoại hối toàn cầu và cấu thành gần 60% dự trữ ngoại hối của các ngân hàng trung ương trên thế giới. Hầu hết các mặt hàng chiến lược như dầu mỏ (Petrodollar), khí đốt, vàng, và nông sản đều được định giá và giao dịch bằng USD.

Chính sự phụ thuộc toàn cầu này đã trao cho Mỹ một đặc quyền to lớn. Khi mọi giao dịch quốc tế lớn đều cần đến USD, Mỹ nắm giữ chiếc "chìa khóa" điều khiển dòng chảy tiền tệ toàn cầu.

Hệ thống Clearing và Quyền tài phán của CHIPS

Để hiểu tại sao Mỹ có thể can thiệp vào giao dịch của hai quốc gia hoàn toàn độc lập, chúng ta cần hiểu về cơ chế bù trừ giao dịch (Clearing).

Bất kỳ một giao dịch nào bằng đồng USD xảy ra trên thế giới – dù là một công ty Pháp mua dầu của Mỹ, hay một doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu hàng từ Hàn Quốc – dòng tiền đều không đi thẳng từ nước này sang nước khác. Bản chất của hệ thống ngân hàng là mọi giao dịch USD cuối cùng đều phải được xử lý, đối soát và "bù trừ" qua một ngân hàng đại lý đặt tại Mỹ, hoặc thông qua hệ thống CHIPS (Clearing House Interbank Payments System) đặt tại New York.

Do các lệnh giao dịch này bắt buộc phải đi qua hạ tầng tài chính nằm trên lãnh thổ Mỹ, nước này tuyên bố họ có quyền tài phán pháp lý đối với các dòng tiền đó. Bộ Tài chính Mỹ có thể chặn đứng, đóng băng, hoặc tịch thu bất kỳ khoản tiền USD nào vi phạm quy định của họ. Đối với một ngân hàng quốc tế, việc bị cắt quyền tiếp cận hệ thống bù trừ USD đồng nghĩa với một "án tử hình" thương mại.

Hệ thống SWIFT và "Cánh tay nối dài" của Washington

SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) là Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, có trụ sở tại Bỉ. Đây không phải là một ngân hàng mà là hệ thống nhắn tin bảo mật giúp hơn 11.000 tổ chức tài chính trên toàn thế giới gửi và nhận thông tin về các giao dịch tiền tệ.

Về mặt lý thuyết, SWIFT là một tổ chức trung lập thuộc sở hữu tập thể của các ngân hàng thành viên châu Âu và chịu sự điều chỉnh của luật pháp Bỉ. Tuy nhiên, trên thực tế, Mỹ nắm giữ ảnh hưởng áp đảo đối với hệ thống này nhờ vào vị thế chính trị và kinh tế của mình.

Sau sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001, Mỹ đã thông qua Chương trình Theo dõi Tài chính Khủng bố (TFTP), cho phép cơ quan tình báo Mỹ tiếp cận dữ liệu của SWIFT. Khi Mỹ muốn trừng phạt triệt để một quốc gia (như trường hợp của Iran năm 2012 và 2018, hay các ngân hàng Nga năm 2022), Washington sẽ gây áp lực buộc SWIFT phải ngắt kết nối với các ngân hàng của quốc gia đó. Khi bị loại khỏi SWIFT, một đất nước gần như bị cô lập hoàn toàn khỏi hệ thống thương mại chính thống, không thể xuất hay nhập khẩu hàng hóa một cách bình thường.

Lệnh trừng phạt thứ cấp (Secondary Sanctions)

Đây chính là vũ khí đáng sợ nhất khiến các nước khác dù không muốn cũng phải tuân thủ lệnh trừng phạt của Mỹ. Mỹ chia lệnh trừng phạt thành hai loại:

  • Lệnh trừng phạt sơ cấp (Primary Sanctions): Cấm các công ty và công dân Mỹ kinh doanh với quốc gia bị trừng phạt.
  • Lệnh trừng phạt thứ cấp (Secondary Sanctions): Nhắm vào các thực thể nước ngoài (không thuộc Mỹ).

Theo cơ chế trừng phạt thứ cấp, nếu một công ty Đức, Nhật Bản hay Singapore tiến hành giao dịch lớn với một thực thể nằm trong danh sách đen của Mỹ (ví dụ một công ty dầu khí của Iran), Mỹ sẽ áp đặt hình phạt lên chính công ty nước ngoài đó. Hình phạt có thể là phạt tiền hàng tỷ USD, đóng băng tài sản tại Mỹ, hoặc nghiêm trọng nhất là cấm công ty đó tiếp cận thị trường tài chính và người tiêu dùng Mỹ.

Đứng trước sự lựa chọn giữa việc tiếp cận nền kinh tế Mỹ rộng lớn (cùng hệ thống USD) và việc làm ăn với một thị trường nhỏ bị trừng phạt, hầu hết các tập đoàn đa quốc gia và các ngân hàng lớn trên thế giới đều chọn tuân thủ lệnh của Mỹ để tự bảo vệ mình.

Vai trò của OFAC và Sức mạnh Pháp lý nội địa

Để vận hành cỗ máy trừng phạt khổng lồ này, Mỹ dựa vào một cơ quan chuyên trách cực kỳ quyền lực trực thuộc Bộ Tài chính: OFAC (Office of Foreign Assets Control - Văn phòng Kiểm soát Tài sản Nước ngoài).

OFAC có nhiệm vụ quản lý và thực thi các biện pháp trừng phạt kinh tế dựa trên các mục tiêu chính sách đối ngoại và an ninh quốc gia của Mỹ. Cơ quan này liên tục cập nhật Danh sách SDN (Specially Designated Nationals) – danh sách các cá nhân, tổ chức, và quốc gia bị phong tỏa tài sản.

Mỹ có thể hợp pháp hóa các hành động này nhờ vào các đạo luật nội địa có phạm vi tác động toàn cầu, như:

  • Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA): Cho phép Tổng thống Mỹ tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia và đóng băng tài sản, hạn chế giao dịch với các mối đe dọa từ nước ngoài.
  • Đạo luật Magnitsky: Cho phép trừng phạt các cá nhân nước ngoài vi phạm nhân quyền hoặc tham nhũng bằng cách đóng băng tài sản và cấm nhập cảnh vào Mỹ.

Sự kết hợp giữa luật pháp nội địa nghiêm khắc và năng lực tình báo tài chính vượt trội giúp OFAC có thể theo vết dòng tiền ở bất cứ đâu, biến các lệnh trừng phạt từ lý thuyết thành những đòn đánh có độ chính xác cao.

Sức mạnh tổng hợp từ Quy mô Kinh tế và Công nghệ

Bên cạnh tài chính, Mỹ còn là trung tâm công nghệ và tiêu dùng toàn cầu. Mỹ sở hữu các bằng sáng chế cốt lõi, phần mềm độc quyền (như Windows, Android, iOS), và các công nghệ bán dẫn then chốt.

Thông qua Quy tắc Sản phẩm Trực tiếp Nước ngoài (FDPR), Mỹ tuyên bố rằng nếu một sản phẩm được sản xuất ở bất kỳ đâu trên thế giới (dù là ở Đài Loan, Hàn Quốc hay châu Âu) nhưng có sử dụng phần mềm hoặc công nghệ độc quyền của Mỹ trong quá trình thiết kế, sản xuất, thì Mỹ có quyền cấm xuất khẩu sản phẩm đó cho các quốc gia bị trừng phạt. Việc các hãng công nghệ lớn phải ngừng cung cấp linh kiện cho các tập đoàn viễn thông lớn của nước ngoài bị Mỹ đưa vào danh sách đen là minh chứng rõ nhất cho quyền lực này.

Xu thế phi USD hóa và Tương lai vũ khí kinh tế của Mỹ

Tóm lại, Mỹ có thể áp lệnh trừng phạt kinh tế lên các nước khác nhờ vào sự cộng hưởng của 5 yếu tố cốt lõi: Sự thống trị của đồng USD, quyền kiểm soát hạ tầng bù trừ tài chính, ảnh hưởng lên hệ thống SWIFT, cơ chế trừng phạt thứ cấp nghiêm khắc, và vị thế dẫn dắt về công nghệ toàn cầu.

Tuy nhiên, việc Washington ngày càng tăng cường sử dụng "vũ khí kinh tế" này cũng đang tạo ra một phản ứng ngược. Nhiều quốc gia như Nga, Trung Quốc, Ấn Độ và các nước thuộc khối BRICS đang tích cực thúc đẩy xu hướng phi USD hóa (De-dollarization). Họ tăng ứng dụng thanh toán bằng nội tệ, xây dựng các hệ thống nhắn tin tài chính thay thế (như CIPS của Trung Quốc hay SPFS của Nga) và phát triển tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC).

Dù vậy, trong ngắn hạn và trung hạn, cấu trúc tài chính toàn cầu đã bén rễ sâu sắc suốt gần một thế kỷ qua rất khó bị lật đổ. Chừng nào thế giới vẫn cần một đồng tiền chung an toàn, ổn định và có tính thanh khoản cao như USD để giao dịch, thì chừng đó Mỹ vẫn sẽ nắm giữ quyền lực tối cao trong việc sử dụng lệnh trừng phạt kinh tế như một công cụ răn đe địa chính trị hàng đầu.

ThS Hồ Thế Kiên