Đưa kỹ thuật nội soi tiêu hóa từ hội thảo đến thực hành lâm sàng
Ngày 12/9, Bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU Hospital) phối hợp với Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) tổ chức Hội thảo Khoa học Liên viện – Trường lần II với chủ đề “Cập nhật nội soi tiêu hóa chẩn đoán và can thiệp 2026” tại TP.HCM.
Hội thảo quy tụ khoảng 300 đại biểu là giáo sư, tiến sĩ, bác sĩ, giảng viên, chuyên gia, học viên sau đại học, nghiên cứu sinh và sinh viên khối ngành sức khỏe đến từ nhiều bệnh viện, trường đại học và cơ sở y tế trên cả nước.
Chương trình tập trung cập nhật những tiến bộ trong nội soi tiêu hóa chẩn đoán và can thiệp, đồng thời tạo diễn đàn để các chuyên gia trao đổi kinh nghiệm từ thực tiễn lâm sàng. Điểm đáng chú ý của hội thảo là bên cạnh các báo cáo khoa học, chương trình còn tổ chức trình diễn trực tiếp (Live Demo), truyền hình ảnh từ phòng phẫu thuật đến hội trường, giúp đại biểu có cơ hội quan sát quy trình kỹ thuật trong thực tế.
Chương trình gồm hai phiên khoa học. Phiên thứ nhất tập trung vào những tiến bộ trong nội soi tiêu hóa, với các chuyên đề về điều trị sỏi đường mật qua nội soi, cập nhật siêu âm nội soi (EUS), chẩn đoán và điều trị ung thư sớm đường tiêu hóa.
Các báo cáo được trình bày bởi TS.BS. Vĩnh Khánh (Đại học Y Dược – Đại học Huế), ThS.BSCKII. Trịnh Phạm Mỹ Lệ (Bệnh viện Chợ Rẫy) và ThS.BSCKII. Nguyễn Đức Thông (Bệnh viện Nguyễn Trãi).
Phiên thứ hai dành cho trình diễn trực tiếp các kỹ thuật nội soi tiêu hóa chẩn đoán và can thiệp, trong đó có siêu âm nội soi can thiệp, ERCP và phát hiện, can thiệp ung thư sớm đường tiêu hóa. Hoạt động này giúp các đại biểu theo dõi trực tiếp quy trình kỹ thuật và trao đổi với ê-kíp thực hiện.
Tại hội thảo, BS.CKII Nguyễn Đức Thông - Trưởng khoa Nội soi, Bệnh viện Nguyễn Trãi, cập nhật một số thông tin về chẩn đoán và điều trị ung thư sớm đường tiêu hóa.
Theo số liệu được BS. Nguyễn Đức Thông dẫn tại hội thảo, Việt Nam ghi nhận khoảng 15.000 ca ung thư dạ dày mới mỗi năm. Tuy nhiên, tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm vẫn còn thấp so với một số quốc gia như Hàn Quốc và Nhật Bản.
BS. Thông cho rằng việc nâng cao chất lượng nội soi, phân tầng nguy cơ và chuẩn hóa quy trình là những yếu tố quan trọng nhằm cải thiện khả năng phát hiện sớm tổn thương ung thư và tiền ung thư. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực cũng đóng vai trò nền tảng trong quá trình nâng cao hiệu quả chẩn đoán.
Ung thư dạ dày có thể liên quan đến một số tổn thương tiền ung thư như teo niêm mạc, chuyển sản ruột, nghịch sản. Nhiễm Helicobacter pylori (HP) được xem là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng, bên cạnh tuổi cao, giới tính nam, béo phì, tiền sử phẫu thuật dạ dày và yếu tố di truyền.
Các biểu hiện như đau hoặc đầy tức vùng bụng, chán ăn, nhanh no, buồn nôn, ợ chua, đầy bụng sau ăn có thể dễ bị nhầm với các bệnh lý tiêu hóa thông thường. Trong khi đó, những dấu hiệu như sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, có máu cần được lưu ý và thăm khám sớm.
Từ góc độ dự phòng, chuyên gia khuyến cáo hạn chế thực phẩm nhiều muối, thực phẩm chế biến sẵn, hun khói, nướng hoặc chiên ở nhiệt độ cao; hạn chế rượu bia, không hút thuốc, duy trì chế độ ăn cân bằng và vận động thường xuyên. Những người thuộc nhóm nguy cơ nên chủ động thăm khám và thực hiện kiểm tra theo khuyến cáo chuyên môn.
Tăng kết nối giữa đào tạo, nghiên cứu và thực hành lâm sàng
Bên cạnh nội dung cập nhật các kỹ thuật mới trong nội soi tiêu hóa, hội thảo còn tạo diễn đàn trao đổi chuyên môn giữa các bác sĩ, giảng viên, chuyên gia, cán bộ y tế, học viên sau đại học, nghiên cứu sinh và sinh viên khối ngành sức khỏe. Sự tham gia của đại diện nhiều bệnh viện, trường đại học và cơ sở y tế giúp mở rộng không gian trao đổi học thuật, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tiêu hóa.
Đáng chú ý, chương trình có sự tham gia của các chuyên gia đến từ Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, Bệnh viện Nhân dân 115, Bệnh viện Nguyễn Trãi cùng các bệnh viện đối tác và cơ sở thực hành của Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng. Đây là dịp để đội ngũ y tế trao đổi về những vấn đề đang đặt ra trong thực hành lâm sàng, từ lựa chọn kỹ thuật, chỉ định can thiệp đến nâng cao khả năng phát hiện sớm các tổn thương đường tiêu hóa.
Việc kết hợp giữa các báo cáo khoa học và trình diễn trực tiếp (Live Demo) cũng giúp tăng tính thực tiễn của hội thảo. Thay vì chỉ tiếp cận kiến thức thông qua bài trình bày, đại biểu có thể theo dõi trực tiếp quá trình thực hiện các kỹ thuật nội soi từ phòng phẫu thuật thông qua hệ thống truyền hình ảnh đến hội trường. Qua đó, các kinh nghiệm xử trí trong thực tế lâm sàng được chia sẻ trực quan hơn, tạo điều kiện để người tham dự trao đổi ngay với ê-kíp chuyên môn.
Từ góc độ đào tạo, những hoạt động như vậy góp phần rút ngắn khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết và thực hành, đặc biệt đối với học viên sau đại học và sinh viên khối ngành sức khỏe. Việc được tiếp cận với các kỹ thuật đang được ứng dụng trong thực tế cũng giúp người học có thêm cơ hội quan sát quy trình chuyên môn, cập nhật xu hướng điều trị và hiểu rõ hơn yêu cầu của thực hành lâm sàng.
Hội thảo đồng thời nằm trong định hướng phát triển mô hình Bệnh viện – Trường Đại học của Bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng và Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng, với sự gắn kết giữa ba trụ cột gồm khám chữa bệnh, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Trong mô hình này, hoạt động thực hành lâm sàng không chỉ là nơi áp dụng kiến thức chuyên môn mà còn trở thành môi trường đào tạo và phát triển các hoạt động nghiên cứu.
Việc tăng cường kết nối với các bệnh viện tuyến đầu, trường đại học y khoa và các đơn vị trong lĩnh vực y tế cũng mở ra thêm cơ hội hợp tác trong đào tạo, nghiên cứu, trao đổi chuyên môn và chuyển giao kỹ thuật. Đây là những yếu tố có ý nghĩa trong quá trình cập nhật kiến thức, nâng cao năng lực đội ngũ và thúc đẩy ứng dụng các tiến bộ y học vào thực tiễn.
Thông qua hội thảo, các đơn vị tổ chức hướng đến xây dựng một không gian học thuật thường xuyên để đội ngũ y tế cùng cập nhật kiến thức, trao đổi kinh nghiệm và tiếp cận những thay đổi mới trong lĩnh vực nội soi tiêu hóa. Qua đó, hoạt động đào tạo và nghiên cứu có thêm sự gắn kết với nhu cầu thực tế của công tác khám, chẩn đoán và điều trị, góp phần nâng cao chất lượng chuyên môn và chăm sóc người bệnh.