Hội thảo là diễn đàn khoa học quy tụ gần 300 giáo sư, bác sĩ, giảng viên và cán bộ y tế đến từ nhiều cơ sở đào tạo và bệnh viện chuyên khoa lớn khu vực phía Nam như Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Nhân dân 115, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, Bệnh viện FV và Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Chương trình tập trung cập nhật các tiến bộ trong chẩn đoán, điều trị và can thiệp đối với các bệnh lý tiêu hóa, gan mật, đồng thời thúc đẩy trao đổi học thuật và chuyển giao các kỹ thuật mới vào thực hành lâm sàng.
Phát biểu tại hội thảo, GS.TS.BS Phạm Văn Lình, Hiệu trưởng Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng kiêm Giám đốc Bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng, cho biết việc tổ chức diễn đàn khoa học liên Viện - Trường nhằm tạo điều kiện để các chuyên gia chia sẻ bằng chứng nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng chẩn đoán, điều trị cũng như tăng cường mối liên kết giữa đào tạo, nghiên cứu khoa học và hoạt động khám chữa bệnh.
AI mở rộng năng lực phát hiện tổn thương trong nội soi tiêu hóa
Một trong những nội dung thu hút sự quan tâm tại hội thảo là xu hướng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nội soi tiêu hóa.
Theo BSCKII Trịnh Phạm Mỹ Lệ, Phó Trưởng khoa Nội soi, Bệnh viện Chợ Rẫy, hiện AI được tích hợp vào nội soi theo hai nhóm chức năng chính gồm CADe (Computer-Aided Detection) hỗ trợ phát hiện và cảnh báo các tổn thương nghi ngờ, và CADx (Computer-Aided Diagnosis) hỗ trợ phân tích, phân loại tổn thương nhằm cung cấp thêm dữ liệu để bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng.
Dẫn kết quả phân tích tổng hợp từ 28 thử nghiệm ngẫu nhiên với 23.861 người bệnh, báo cáo cho thấy nội soi đại tràng có hỗ trợ AI giúp tăng khoảng 20% tỷ lệ phát hiện u tuyến và giảm khoảng 55% tỷ lệ bỏ sót tổn thương so với nội soi thông thường.
Song song với AI, các công nghệ tăng cường hình ảnh như Narrow Band Imaging (NBI), Linked Color Imaging (LCI) và Blue Light Imaging (BLI) tiếp tục được đánh giá là công cụ quan trọng trong việc nâng cao chất lượng quan sát. Các công nghệ này giúp tăng độ tương phản hình ảnh, làm rõ cấu trúc mạch máu và bề mặt niêm mạc, hỗ trợ phát hiện sớm cũng như đánh giá chính xác đặc điểm tổn thương.
Theo các chuyên gia, AI và các kỹ thuật tăng cường hình ảnh không thay thế vai trò của bác sĩ mà đóng vai trò hỗ trợ lẫn nhau. Trong đó, AI giúp phát hiện và gợi ý các vùng nghi ngờ, còn NBI, LCI hay BLI giúp bác sĩ đánh giá chi tiết tổn thương trước khi đưa ra chỉ định điều trị phù hợp.
Kỹ thuật đào hầm dưới niêm mạc mở rộng khả năng điều trị ít xâm lấn
Trong lĩnh vực nội soi can thiệp, ThS.BS La Vĩnh Phúc (Trường Đại học Y Dược Cần Thơ) trình bày kết quả nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật đào hầm dưới niêm mạc qua nội soi ống mềm (Submucosal Tunneling Endoscopic Resection - STER) trong điều trị các khối u dưới niêm mạc thực quản và dạ dày.
Nghiên cứu được thực hiện trên 63 người bệnh có khối u kích thước không quá 3 cm. Đây là nhóm tổn thương nằm sâu dưới lớp niêm mạc nên việc tiếp cận bằng các kỹ thuật nội soi thông thường gặp nhiều khó khăn.
Với kỹ thuật STER, bác sĩ tạo một đường hầm trong lớp dưới niêm mạc để bóc tách khối u, sau đó đóng kín đường vào bằng kẹp nội soi. Phương pháp này giúp bảo tồn phần lớn niêm mạc, hạn chế tổn thương thành ống tiêu hóa và giảm mức độ xâm lấn so với phẫu thuật.
Kết quả nghiên cứu cho thấy 62/63 trường hợp được thực hiện thành công mà không cần chuyển sang phẫu thuật mở. Thời gian thực hiện thủ thuật trung vị khoảng 50 phút, trong khi thời gian nằm viện sau can thiệp trung vị là 2 ngày.
Đáng chú ý, trong số 52 người bệnh được theo dõi đủ 6 tháng, chưa ghi nhận trường hợp tái phát. Theo nhóm nghiên cứu, kết quả bước đầu cho thấy STER là một lựa chọn khả thi đối với các trường hợp đáp ứng đầy đủ chỉ định chuyên môn, góp phần mở rộng các giải pháp điều trị ít xâm lấn trong lĩnh vực tiêu hóa.
Hướng nghiên cứu mới trong điều trị viêm gan B
Lĩnh vực gan mật tại hội thảo tập trung vào những tiến triển mới trong điều trị viêm gan B mạn tính.
Theo ThS.BSCKII Trần Kinh Thành, Phó Trưởng khoa Nội Tiêu hóa, Bệnh viện Nhân dân 115, Việt Nam vẫn là một trong những quốc gia có tỷ lệ lưu hành viêm gan B cao tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, với khoảng 6,6 triệu người mang virus và hơn 30.000 ca tử vong liên quan mỗi năm.
Các thuốc kháng virus hiện nay có hiệu quả trong việc ức chế sự nhân lên của virus, qua đó làm giảm hơn 50% nguy cơ tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư biểu mô tế bào gan. Tuy nhiên, phần lớn người bệnh vẫn phải điều trị kéo dài do các thuốc hiện có chưa loại bỏ hoàn toàn nguồn virus tồn tại trong tế bào gan.
Xu hướng nghiên cứu hiện nay hướng tới mục tiêu "chữa khỏi chức năng" (functional cure), được xác định khi người bệnh mất kháng nguyên bề mặt HBsAg một cách bền vững và không còn phát hiện HBV DNA trong máu.
Theo dữ liệu được công bố tại hội thảo, trong hai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III, khoảng 19-20% người bệnh đáp ứng tiêu chí tuyển chọn và được điều trị bằng thuốc thử nghiệm bepirovirsen đạt tiêu chí "chữa khỏi chức năng" sau 72 tuần theo dõi, trong khi nhóm giả dược chưa ghi nhận trường hợp nào đạt được kết quả này.
Các chuyên gia cũng lưu ý đây là kết quả thu được trên nhóm người bệnh được lựa chọn theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt trong nghiên cứu lâm sàng, chưa phản ánh hiệu quả trên toàn bộ quần thể người mắc viêm gan B. Do đó, người bệnh không nên tự ý thay đổi hoặc ngừng phác đồ điều trị hiện hành khi chưa có chỉ định của bác sĩ, bởi việc ngừng thuốc không đúng thời điểm có thể làm virus tái hoạt động và gia tăng nguy cơ biến chứng.
Bên cạnh các báo cáo về AI trong nội soi, kỹ thuật nội soi can thiệp và điều trị viêm gan B, hội thảo còn cập nhật nhiều nội dung chuyên môn khác như chẩn đoán và điều trị bệnh trào ngược dạ dày - thực quản, hội chứng ruột kích thích, cũng như các phương tiện chẩn đoán hình ảnh trong bệnh lý tiêu hóa và gan mật.
Trong bối cảnh y học đang chuyển mạnh sang mô hình điều trị chính xác và cá thể hóa, việc cập nhật bằng chứng khoa học mới, ứng dụng công nghệ số và tăng cường hợp tác giữa các cơ sở đào tạo với bệnh viện được xem là nền tảng quan trọng nhằm nâng cao chất lượng chuyên môn, thúc đẩy đổi mới trong quản trị bệnh viện và cải thiện hiệu quả chăm sóc người bệnh.