Hiện nay tại Việt Nam có hơn 100 cơ sở giáo dục đại học và hàng chục trường cao đẳng có đào tạo về quản lý doanh nghiệp hoặc quản trị kinh doanh. Ngành học này là một trong những khối ngành phổ biến nhất, xuất hiện tại hầu hết các trường đào tạo về kinh tế, thương mại, kỹ thuật và đa ngành.
Các cơ sở đào tạo tại Việt Nam được chia thành 3 nhóm chính:
Khối Đại học/Học viện Chính quy: Đây là nhóm cung cấp chương trình đào tạo chuyên sâu kéo dài từ 3.5 đến 4 năm, cấp bằng Cử nhân Quản trị Kinh doanh hoặc Cử nhân Quản trị Doanh nghiệp. Khu vực miền Bắc: Các trường top đầu như Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), Đại học Ngoại thương (FTU), Đại học Thương mại (TMU), và Học viện Tài chính (AOF). Khu vực miền Nam: Các trường uy tín như Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), Đại học Kinh tế – Luật (UEL), và Trường Đại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCM (IU). Khối tư thục & Quốc tế có Trường Đại học FPT, Đại học RMIT, và Đại học Swinburne Việt Nam.
Khối Cao đẳng và Trung cấp Nghề: Nhóm này tập trung vào kỹ năng thực hành, đào tạo nghề nghiệp và thường kéo dài từ 2 đến 2.5 năm. Chương trình học chủ yếu xoay quanh Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tiêu biểu có Trường Cao đẳng Công thương Việt Nam, Cao đẳng Việt Mỹ, Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại, và Cao đẳng FPT Polytechnic.
Tổ chức và Học viện Đào tạo Doanh nghiệp ngắn hạn: Dành cho đối tác là các chủ doanh nghiệp, nhà quản lý điều hành (CEO, CCO, CMO) hoặc cấp quản lý tầm trung muốn bồi dưỡng ngắn hạn: Các tổ chức uy tín hàng đầu gồm Học viện Quản lý PACE, FranklinCovey Vietnam, và Trường Quản trị Doanh nghiệp Việt Nam (VSBA - trực thuộc Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam)…
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng và đứng trước làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ, năng lực của đội ngũ quản lý được xem là yếu tố cốt lõi quyết định sự sống còn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, công tác đào tạo quản lý doanh nghiệp hiện nay tại Việt Nam đang bộc lộ nhiều bất cập và đối mặt với hàng loạt thách thức lớn.
Khoảng cách lớn giữa lý thuyết học thuật và thực tiễn điều hành
Một trong những thách thức kinh điển nhưng chưa bao giờ cũ của hệ thống giáo dục và đào tạo quản lý tại Việt Nam là sự lệch pha giữa chương trình giảng dạy và thực tế thị trường.
Thứ nhất là chương trình đào tạo chậm cập nhật: Nhiều giáo trình quản trị kinh doanh tại các trường đại học và viện đào tạo vẫn sử dụng các mô hình, lý thuyết từ nhiều thập kỷ trước. Trong khi môi trường kinh doanh thay đổi từng ngày, các khái niệm về quản trị chuỗi cung ứng linh hoạt, quản trị khủng hoảng hiện đại hay văn hóa doanh nghiệp số chưa được cập nhật một cách hệ thống.
Thứ hai là thiếu tính ứng dụng thực tế: Học viên, đặc biệt là những nhà quản lý cấp trung và cấp cao, cần những bộ công cụ giải quyết vấn đề ngay lập tức. Ngược lại, các khóa học hiện tại thường quá nặng về bài giảng lý thuyết, thiếu các nghiên cứu tình huống (case studies) mang tính thời sự của chính các doanh nghiệp Việt Nam.
Thứ ba là đội ngũ giảng viên thiếu trải nghiệm thực chiến: Phần lớn giảng viên cơ hữu tại các cơ sở đào tạo đi theo lộ trình học thuật thuần túy (Cử nhân lên Thạc sĩ, Tiến sĩ) mà thiếu kinh nghiệm điều hành thực tế tại các tập đoàn lớn. Điều này dẫn đến tình trạng "giảng lý thuyết suông", khó thuyết phục và định hướng được cho những học viên vốn đã là các chủ doanh nghiệp hoặc nhà quản lý có kinh nghiệm.
Sự bùng nổ của kỷ nguyên số và lỗ hổng kỹ năng công nghệ
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0) và làn sóng trí tuệ nhân tạo (AI) đặt ra yêu cầu cấp bách về năng lực quản trị số. Tuy nhiên, đây lại là "gót chân Achilles" của công tác đào tạo quản lý hiện nay.
Thiếu tư duy quản trị dựa trên dữ liệu (Data-driven Management): Đào tạo quản lý truyền thống thường chú trọng vào kinh nghiệm và trực giác. Hiện nay, kỹ năng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để đưa ra quyết định chiến lược vẫn chưa được tích hợp sâu vào các chương trình đào tạo. Nhà quản lý ra trường thường lúng túng khi đối mặt với các hệ thống báo cáo thông minh hay các chỉ số đo lường số hóa.
Sự thiếu hụt năng lực dẫn dắt chuyển đổi số: Chuyển đổi số không đơn thuần là mua sắm công nghệ, mà là sự thay đổi về tư duy và mô hình vận hành. Khảo sát cho thấy, rất ít chương trình đào tạo quản lý tại Việt Nam thiết kế riêng các học phần về "Lãnh đạo chuyển đổi số" (Digital Leadership), khiến các nhà quản lý thiếu kỹ năng quản trị thay đổi, dễ dẫn đến thất bại khi áp dụng công nghệ vào doanh nghiệp.
Sự mất cân bằng giữa đào tạo "Kỹ năng cứng" và "Kỹ năng mềm"
Một nhà quản lý giỏi không chỉ cần biết đọc báo cáo tài chính hay lập kế hoạch kinh doanh, mà quan trọng hơn là khả năng kết nối con người và truyền cảm hứng. Các chương trình đào tạo hiện hành đang có sự lệch pha lớn trong cán cân này.
Quá chú trọng kỹ năng chuyên môn: Các khóa học thường tập trung tối đa thời lượng vào các kỹ năng cứng như quản trị tài chính, kế toán quản trị, hay quản trị vận hành.
Bỏ quên năng lực cốt lõi của người lãnh đạo: Các kỹ năng mềm cực kỳ quan trọng như trí tuệ cảm xúc (EQ), tư duy phản biện, kỹ năng thương lượng trong môi trường đa văn hóa, và khả năng thích ứng (Adaptability) chưa được đánh giá đúng tầm. Hệ quả là chúng ta đào tạo ra những nhà quản lý giỏi kỹ thuật nhưng lại lúng túng trong việc giải quyết xung đột nội bộ, giữ chân nhân tài hoặc xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững.
Thói quen học tập và rào cản từ phía người học
Thách thức không chỉ đến từ phía đơn vị đào tạo mà còn xuất phát từ chính tư duy và thói quen của các nhà quản lý Việt Nam.
Tư duy "Học lấy bằng cấp" hơn là học lấy năng lực: Đối với khối doanh nghiệp nhà nước hoặc một bộ phận quản lý cấp trung, việc tham gia các khóa học (như MBA hay Cao học) đôi khi chỉ nhằm mục đích chuẩn hóa bằng cấp để thăng tiến, thay vì khát khao nâng cao năng lực thực chất. Tư duy này triệt tiêu động lực đổi mới phương pháp dạy và học.
Hội chứng "Bận rộn" và thiếu tính kiên trì: Các chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam thường bị cuốn vào vòng xoáy vận hành hàng ngày (Micromanagement). Họ khó lòng sắp xếp thời gian cho các khóa đào tạo dài hạn bài bản, thường có xu hướng tìm đến các khóa học "mì ăn liền" kéo dài vài ngày với lời hứa hẹn "thành công cấp tốc". Những khóa học ngắn hạn này chỉ giải quyết được phần ngọn, không thể giúp hình thành tư duy chiến lược mang tính hệ thống.
Sự thiếu hụt các chương trình đào tạo chuyên sâu theo ngành nghề
Thị trường kinh doanh hiện đại đòi hỏi sự chuyên môn hóa cao độ. Tuy nhiên, thị trường đào tạo quản lý tại Việt Nam hiện nay lại đang rơi vào tình trạng "đồng phục hóa".
Chương trình chung chung, thiếu bản sắc: Dù học viên làm việc trong lĩnh vực công nghệ, y tế, sản xuất nông nghiệp hay bất động sản, họ đều được tiếp cận một khung chương trình quản trị kinh doanh chung. Sự thiếu vắng các khóa đào tạo quản lý chuyên sâu cho từng đặc thù ngành khiến học viên gặp khó khăn khi áp dụng vào thực tế vận hành của doanh nghiệp mình.
Sự bỏ ngỏ phân khúc doanh nghiệp SMEs và Startup: Phần lớn các giáo trình quản trị lớn tại Việt Nam được dịch hoặc mô phỏng theo mô hình của các tập đoàn đa quốc gia. Trong khi đó, hơn 95% doanh nghiệp Việt Nam là vừa và nhỏ. Việc áp dụng máy móc các lý thuyết quản trị của các công ty thuộc Fortune 500 vào một doanh nghiệp gia đình hay một startup công nghệ tại Việt Nam thường gây ra tác dụng ngược, làm cồng kềnh bộ máy và lãng phí nguồn lực.
Thách thức từ làn sóng toàn cầu hóa và tiêu chuẩn quốc tế
Khi Việt Nam tham gia vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, các doanh nghiệp nội địa phải cạnh tranh sòng phẳng với các tập đoàn nước ngoài ngay trên sân nhà. Điều này đặt ra áp lực chuẩn hóa quốc tế cho công tác đào tạo.
Rào cản ngôn ngữ và tư duy toàn cầu (Global Mindset): Rất ít chương trình đào tạo quản lý nội địa trang bị được cho học viên tư duy toàn cầu, khả năng thấu hiểu luật pháp quốc tế, và năng lực làm việc trong môi trường đa văn hóa. Kỹ năng ngoại ngữ chuyên ngành quản trị của đội ngũ quản lý cấp trung nhìn chung vẫn còn hạn chế.
Sự cạnh tranh từ các tổ chức giáo dục ngoại: Các trường đại học, viện đào tạo danh tiếng nước ngoài đang thâm nhập mạnh mẽ vào thị trường Việt Nam bằng các chương trình đào tạo trực tuyến (E-learning) chất lượng cao hoặc các chương trình liên kết. Nếu các đơn vị đào tạo trong nước không tự đổi mới, nâng cao chất lượng để đạt các kiểm định quốc tế (như AACSB, AMBA, EQUIS), họ sẽ hoàn toàn mất đi phân khúc khách hàng cao cấp vào tay các đối thủ ngoại.
Giải pháp nào cho tương lai đào tạo quản lý tại Việt Nam?
Để vượt qua những thách thức trên, ngành đào tạo quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam cần một cuộc cách mạng toàn diện từ tư duy đến hành động:
Thứ nhất, cấu trúc lại mô hình đào tạo (Co-learning): Xóa bỏ ranh giới giữa tháp ngà học thuật và doanh nghiệp. Các trường và viện đào tạo cần chủ động mời các CEO, chuyên gia kinh tế hàng đầu tham gia vào ban cố vấn xây dựng chương trình và trực tiếp đứng lớp. Khuyến khích mô hình "đào tạo tại doanh nghiệp" (In-house training) dựa trên chính bài toán thực tế của doanh nghiệp đó.
Thứ hai, ứng dụng công nghệ vào phương pháp giảng dạy: Tích hợp các công cụ mô phỏng kinh doanh (Business Simulation), học tập kết hợp (Blended Learning) và cá nhân hóa lộ trình học tập bằng AI. Thiết kế các học phần bắt buộc về quản trị dữ liệu và an ninh mạng dành cho nhà quản lý.
Thứ ba, tập trung vào "Lãnh đạo tạo tác động" (Impactful Leadership): Chuyển dịch trọng tâm đào tạo từ quản trị hành chính sang lãnh đạo con người, chú trọng phát triển bền vững (ESG - Môi trường, Xã hội, Quản trị) - xu hướng tất yếu của kinh doanh toàn cầu.
Tón lại, đào tạo quản lý doanh nghiệp không chỉ là câu chuyện của riêng các trường đại học hay các trung tâm đào tạo, mà là động lực thúc đẩy năng lực cạnh tranh quốc gia. Vượt qua được những thách thức hiện tại, xây dựng được một thế hệ nhà quản lý có "Tư duy toàn cầu - Hành động bản địa", am hiểu công nghệ và giàu lòng trắc ẩn chính là chìa khóa để con thuyền kinh tế Việt Nam vươn mình mạnh mẽ trong kỷ nguyên mới.
ThS Hồ Thế Kiên